Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 侧面

侧面

cèmiànÂm Hán-Việtthế diện
mặt bên

我们讨论了这个问题的侧面

Chúng ta đã thảo luận về mặt bên của vấn đề này


chung

một mặt hoặc góc độ khác của một vấn đề hoặc vật thể

这个问题有很多侧面需要考虑

Vấn đề này có rất nhiều mặt cần xem xét

Thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc góc nhìn khác nhau của một vấn đề

Cụm từ kết hợp

侧面分析phân tích mặt bên侧面效应hiệu ứng mặt bên

Từ đồng nghĩa

方面角度层面

Từ trái nghĩa

正面核心

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề, không phải là mặt chính

Nguồn gốc từ

Từ '侧' (bên) và '面' (mặt) kết hợp để chỉ một mặt hoặc góc độ khác của một vật thể hoặc vấn đề

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề

Phân tích từ

侧
bên
root
+
面
mặt
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.