Looking up...
他是一个好人。
Anh ấy là một người tốt.
con người nói chung, loài người
人类是地球上最聪明的动物。
Loài người là loài động vật thông minh nhất trên Trái Đất.
这个人是谁?
Người này là ai?
Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ nhóm người cụ thể (e.g. 学生人, 工人).
một người (số ít)
我是一个人住。
Tôi sống một mình.
这个人很友好。
Người này rất thân thiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự tồn tại của một cá nhân.
'人' có thể dùng cho số ít hoặc số nhiều, trong khi '人们' luôn chỉ số nhiều (mọi người). Ví dụ: '一个人' (một người) nhưng '人们' (mọi người).
Khi nói về một nhóm người cụ thể, hãy kết hợp '人' với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc đặc điểm (e.g. 学生人, 老师人). Tránh dùng '人' một mình khi ngữ cảnh không rõ ràng.
Từ chữ Hán 人, tượng hình theo hình dáng con người đứng thẳng (nhân hình).
Người học nên lưu ý phân biệt '人' (con người) với '人们' (mọi người, số nhiều) và '人类' (loài người). '人' có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ khác để chỉ nghề nghiệp, nhóm người (e.g. 工人, 农民).