Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 人

人

rén
con người

他是一个好人。

Anh ấy là một người tốt.


trang trọng

con người nói chung, loài người

人类是地球上最聪明的动物。

Loài người là loài động vật thông minh nhất trên Trái Đất.

这个人是谁?

Người này là ai?

Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ nhóm người cụ thể (e.g. 学生人, 工人).

trang trọng

một người (số ít)

我是一个人住。

Tôi sống một mình.

这个人很友好。

Người này rất thân thiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự tồn tại của một cá nhân.

Cụm từ kết hợp

好人người tốt坏人người xấu年轻人người trẻ老人người già

Từ đồng nghĩa

人类人士

Từ trái nghĩa

物动物

Cụm từ liên quan

人山人海thành ngữ
đông nghịt người
人心不古thành ngữ
lòng người không còn thuần hậu như xưa

Mẹo hay

Phân biệt '人' và '人们'

'人' có thể dùng cho số ít hoặc số nhiều, trong khi '人们' luôn chỉ số nhiều (mọi người). Ví dụ: '一个人' (một người) nhưng '人们' (mọi người).

Quy tắc vàng

Sử dụng '人' trong ngữ cảnh

Khi nói về một nhóm người cụ thể, hãy kết hợp '人' với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc đặc điểm (e.g. 学生人, 老师人). Tránh dùng '人' một mình khi ngữ cảnh không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 人, tượng hình theo hình dáng con người đứng thẳng (nhân hình).

Ghi chú sử dụng

Người học nên lưu ý phân biệt '人' (con người) với '人们' (mọi người, số nhiều) và '人类' (loài người). '人' có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ khác để chỉ nghề nghiệp, nhóm người (e.g. 工人, 农民).

Phân tích từ

人
hình dáng con người đứng thẳng
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.