Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不是的

不是的

bù shì deÂm Hán-Việtbất thị đắc
không phải vậy

你理解错了,不是的。

Anh hiểu sai rồi, không phải vậy.


thông thường

Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, thường để sửa sai hiểu lầm hoặc bối rối.

A: 你喜欢吃辣吗? B: 不是的,我怕辣。

A: Anh thích ăn cay không? B: Không phải vậy, tôi sợ cay.

他以为我同意了,但实际上不是的。

Anh ta nghĩ tôi đã đồng ý, nhưng thực tế không phải vậy.

Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm.

Cụm từ kết hợp

不是的,应该是...Không phải vậy, mà là...不是的,我不同意Không phải vậy, tôi không đồng ý

Từ đồng nghĩa

不对不是不是的

Từ trái nghĩa

是的对的

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng để sửa sai thông tin một cách lịch sự trong hội thoại hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm. Có thể được sử dụng một cách lịch sự hoặc nghiêm túc tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
是的
đúng vậy
phrase
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.