Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kẻ thù của xã hội

kẻ thù của xã hội

/kɛ̂ tʰṵ kɨə̂ sɐ̰ː hɔ̂j/
người gây hại cho cộng đồng

Kẻ thù của xã hội thường bị xã hội loại bỏ.

Người gây hại cho cộng đồng thường bị xã hội loại bỏ.


trang trọng

người hoặc thực thể gây hại cho cộng đồng hoặc gây ra những tác động tiêu cực đối với xã hội

Tội phạm thường được xem là kẻ thù của xã hội.

Tội phạm thường gây hại cho cộng đồng và bị xã hội xem là kẻ thù.

Những người tham nhũng là kẻ thù của xã hội.

Những người tham nhũng gây hại cho cộng đồng và xã hội.

Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm gây hại cho cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

kẻ thù của xã hộingười gây hại cho cộng đồng

Từ đồng nghĩa

người gây hại cho xã hộingười gây nguy hiểm cho xã hội

Từ trái nghĩa

người hữu ích cho xã hộingười có ích cho cộng đồng

Cụm từ liên quan

người có ích cho xã hộicụm từ
người có đóng góp tích cực cho cộng đồng
người gây hại cho xã hộicụm từ
người gây ra những tác động tiêu cực cho cộng đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn chỉ rõ những người hoặc nhóm gây hại cho cộng đồng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp luật, không dùng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'kẻ thù' có nghĩa là kẻ thù, còn 'xã hội' là cộng đồng. Cụm từ này được hình thành để chỉ những người gây hại cho cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp luật hoặc các vấn đề liên quan đến cộng đồng.

Phân tích từ

kẻ thù
kẻ thù
root
+
của
của
prefix
+
xã hội
cộng đồng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.