Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
vi-ja
/
Alphabetisch
/
Seite 6
Durchsuchen VI→JA
117 Wörter • Seite 6 von 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cả
/kaː˧˩˧/
pronoun|adverb
全て
cả bạn bè
/kaː˧˩˧ ʔaːn˧˧ ʔɓaːn˧˩˧ ɓɛ˨˩/
phrase
友達全員
cả lớp
/kaː˧˧ ləːp˧˥/
phrase
全員
cả nhà
kaː˧˦ ɲaː˧˧
phrase
家族全員
cải
/kǎj/
noun
野菜
cảm ơn
/ɗa̰ːm˩˧ ʔəːn˧/
interjection
ありがとう
cẩu lương
/kə̂w liəŋ/
noun
運搬作業員
cắt giảm
/kɐːt ziəm/
verb phrase
削減する
cắt giảm biên chế
kát giảm biên chế
phrase
人員削減
cắt giảm thủ tục
/kat‿ˈɗɐːm tʰṵ˧ tʰu˧˩/
phrase
手続きの簡素化
cổ đống
/ko˧˩ ɗəːŋ˧˥/
phrase
古いものの山
cờ lê
/kəː lɛː/
noun
粘土
cụ
/kṵ/
noun
おじいさん
củ gừng
/kɨ̂ ɟɨ́ŋ/
noun
生姜の根
củ hành
/kɨ˧˩ ha̤jŋ˧˨/
noun
にんにく
cứu trợ
/kɨw˧˩ tɹɔˀ/
noun
支援
cửa hàng cà phê
/kɨə haːŋ kaː pe/
phrase
コーヒーショップ
← Previous
1
2
3
4
5
6
Weiter