/ˈtiːneɪdʒ/
adjectivethời thiếu niên
/ˈtiːnˌeɪdʒər/
nounthanh thiếu niên
/təˈlɛmətri/
nounđo lường từ xa
/ˈtɛləfoʊn/
nounđiện thoại
/ˌteləˈvɪʒən/
nounmáy truyền hình
/tɛl ɪt laɪk ɪt ɪz/
phrasenói thẳng thắn
/tɛl ðə truːθ/
phrasenói thật
/ˈtem.pə.ɹətʃ.ər/
nounnhiệt độ
/ˈtɛmpəˌrɛri.li/
adverbtạm thời
/ˈtɛmpərɛri/
adjectivetạm thời
/ˈtɛnənt/
nounngười thuê nhà
/tɛnd/
verbchăm sóc, quan tâm
/tɛnd tuː/
verb phrasecó xu hướng
/ˈtɛn.dən.si/
nounkhuynh hướng
/ˈtɛndər/
adjective|verb|nounnhạy cảm, dễ thương