Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
en-vi
/
Alphabetisch
/
Seite 12
Durchsuchen EN→VI
788 Wörter • Seite 12 von 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
civilian
/sɪˈvɪliən/
noun
người dân thường
civilization
/ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/
noun
nền văn minh
claim
/kleɪm/
verb
nói rằng điều gì đó là sự thật hoặc thuộc về mình
clarify
/ˈklærɪfaɪ/
verb
làm rõ
clarity
/ˈklærəti/
noun
sự rõ ràng
clarity of vision
/ˈklærəti əv ˈvɪʒən/
noun phrase
sự rõ ràng trong tầm nhìn
clash
/klæʃ/
noun|verb
sự xung đột
class
/klæs/
noun
lớp
classic
/ˈklæsɪk/
adjective
cổ điển
classical
/ˈklæsɪkəl/
adjective
cổ điển
classification
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
noun
phân loại
classify
/ˈklæsɪfaɪ/
verb
phân loại
classroom
/ˈklæsruːm/
noun
phòng học
clause
/klɔːz/
noun
một mệnh đề
clean
/klɪn/
verb|adjective
sạch sẽ
clear
/klɪr/
adjective, verb, noun
rõ ràng, trong suốt, rõ ràng
clear advantage
/klɪr ədˈvɑːntɪdʒ/
phrase
ưu thế rõ ràng
clear the air
/klɪər ði eər/
verb phrase
giải tỏa căng thẳng
clear vision
/klɪər ˈvɪʒən/
noun phrase
tầm nhìn rõ ràng
clearance
/ˈklɪrəns/
noun
sự cho phép hoặc sự thông qua
← Previous
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Weiter