파리올림픽 개최

pario-lim-pik gaehoe
khai mạc Thế vận hội Paris

파리올림픽 개최식이 화려하게 진행되었다.

Lễ khai mạc Thế vận hội Paris diễn ra rất rực rỡ.


trang trọng

Khai mạc Thế vận hội Olympic tại Paris, bao gồm các buổi lễ và sự kiện chính thức mở màn sự kiện thể thao quốc tế này.

파리올림픽 개최를 앞두고 선수들은 마지막 훈련에 집중하고 있다.

Các vận động viên đang tập trung vào buổi tập cuối cùng trước khi khai mạc Thế vận hội Paris.

Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc thông tin chính thức về Thế vận hội.

Cụm từ kết hợp

파리올림픽 개최식lễ khai mạc Thế vận hội Paris파리올림픽 개최 준비chuẩn bị khai mạc Thế vận hội Paris

Cụm từ liên quan

파리올림픽cụm từ
Thế vận hội Olympic tại Paris
올림픽 개최cụm từ
khai mạc Thế vận hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho Thế vận hội Olympic tại Paris, không áp dụng cho các sự kiện thể thao khác.

Nguồn gốc từ

Từ '파리' (Paris) + '올림픽' (Olympic) + '개최' (khai mạc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc thông tin chính thức về Thế vận hội.

Phân tích từ

파리
Paris
root
+
올림픽
Olympic
root
+
개최
khai mạc
root
Từ Điển Hàn Việt