Looking up...
대통령이 탄핵 소추에 직면했다.
Tổng thống đang đối mặt với việc bãi nhiệm.
Quy trình pháp lý để bãi nhiệm một quan chức cao cấp vì vi phạm nghiêm trọng.
국회는 대통령의 탄핵을 결의했다.
Quốc hội đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.
Trong hệ thống chính trị Hàn Quốc, tổng thống có thể bị bãi nhiệm nếu Quốc hội thông qua quyết định với đa số 3/4.
Từ '탄핵' chỉ áp dụng cho các quan chức cao cấp như tổng thống, thủ tướng, các thẩm phán cao cấp.
Tán phế phải tuân theo các bước pháp lý cụ thể, bao gồm điều tra, quyết định của Quốc hội và phê chuẩn của Tòa án Hiến pháp.
Từ '탄핵' có nguồn gốc từ tiếng Hán '彈劾', trong đó '彈' có nghĩa là 'trình bày' và '劾' có nghĩa là 'báo cáo vi phạm'.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến việc bãi nhiệm các quan chức cao cấp.