잘 한 일은 반드시 보상받는다
những việc làm tốt sẽ được thưởng그는 항상 정직하게 일했고, 결국 그 노력이 보상받았다.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ và cuối cùng sự cố gắng của anh ấy đã được thưởng.
trang trọng
Nếu làm điều tốt, thì sẽ được thưởng. Nói về sự công bằng và công lý trong cuộc sống.
선행은 반드시 보상받는다.
Điều tốt lành sẽ được thưởng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác làm điều tốt và tin tưởng vào sự công bằng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các bài giảng
Bạn có thể sử dụng câu này trong các bài giảng hoặc bài viết để khuyến khích người khác làm điều tốt.
Quy tắc vàng
Sự công bằng
Câu này nhấn mạnh vào ý tưởng rằng hành động tốt sẽ được công nhận và thưởng thức.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Hàn Quốc, nhấn mạnh vào ý tưởng rằng hành động tốt sẽ được công nhận và thưởng thức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn khuyến khích người khác làm điều tốt.
Phân tích từ
잘 한 일
những việc làm tốt
phrase반드시
chắc chắn
adverb보상받는다
được thưởng
verbTừ Điển Hàn Việt