실수할 수 있다
có thể mắc lỗi이 프로젝트에서는 실수할 수 있다.
Trong dự án này, có thể mắc lỗi.
thông thường
Có khả năng mắc lỗi hoặc sai lầm trong một hành động hoặc quá trình nào đó.
인간은 실수할 수 있다.
Con người có thể mắc lỗi.
이 시스템은 실수할 수 있는 부분이 있다.
Hệ thống này có những phần có thể mắc lỗi.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng mắc lỗi là điều bình thường và có thể xảy ra.
Cụm từ kết hợp
실수할 수 있는 부분những phần có thể mắc lỗi실수할 수 있는 위험rủi ro có thể mắc lỗi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp để nhấn mạnh rằng mắc lỗi là điều có thể xảy ra.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ '실수' (lỗi) + '할 수 있다' (có thể làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh rằng mắc lỗi là điều bình thường và có thể xảy ra.
Phân tích từ
실수
lỗi
root할 수 있다
có thể làm
phraseTừ Điển Hàn Việt