시성비

si-seong-bi

Was bedeutet "시성비" in Vietnamese?

tỷ lệ thị phần

이 회사는 시성비를 높여야 경쟁에서 승리할 수 있습니다.

Công ty này phải tăng tỷ lệ thị phần để giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh.


Wie verwendet man "시성비" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kinh doanh
Kinh doanh

tỷ lệ thị phần của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường so với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

시성비 분석을 통해 시장 점유율을 파악할 수 있습니다.

Bạn có thể xác định tỷ lệ thị phần bằng cách phân tích tỷ lệ thị phần.

Thông thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

Cụm từ kết hợp

시성비 분석phân tích tỷ lệ thị phần시성비 경쟁cuộc cạnh tranh về tỷ lệ thị phần

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

시장 점유율cụm từ
tỷ lệ thị phần

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '시장 점유율' cũng có nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '시장' (thị trường) và '성비' (tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và marketing để đánh giá thị trường.

Phân tích từ

시장
thị trường
root
+
성비
tỷ lệ
root
Từ Điển Hàn Việt