Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 근접

근접

geun-jeop

Was bedeutet "근접" in Vietnamese?

gần

이 두 도시는 서로 근접해 있다.

Hai thành phố này gần nhau.


Wie verwendet man "근접" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Gần, ở gần, có khoảng cách ngắn.

집에서 학교까지 근접해 있어 편리하다.

Nhà và trường gần nhau nên rất thuận tiện.

Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm.

Cụm từ kết hợp

근접 거리khoảng cách gần근접 위치vị trí gần

Từ đồng nghĩa

가까운접근접근 가능

Từ trái nghĩa

원격멀리

Cụm từ liên quan

근접 전투cụm từ
trận chiến cận chiến
근접 촬영cụm từ
chụp gần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, '근접' có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị gần nhau.

Quy tắc vàng

Khoảng cách gần

'근접' thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm hoặc vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ '근접' được hình thành từ '근' (gần) và '접' (tiếp cận).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoảng cách hoặc vị trí gần nhau.

Phân tích từ

근
gần
root
+
접
tiếp cận
root
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.