계획 실행
thực hiện kế hoạch회사는 새로운 마케팅 전략을 계획 실행에 옮겼다.
Công ty đã thực hiện kế hoạch chiến lược tiếp thị mới.
Quá trình thực hiện hoặc thực thi một kế hoạch đã được lập trước đó.
프로젝트 팀은 계획 실행 단계에서 예상치 못한 어려움을 겪었다.
Đội dự án gặp khó khăn không ngờ trong giai đoạn thực hiện kế hoạch.
Thường được sử dụng trong các tổ chức và doanh nghiệp để mô tả việc thực hiện các kế hoạch chiến lược hoặc dự án.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh.
Quy tắc vàng
Độ chính xác
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng kế hoạch đã được lập trước đó và đang được thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ '계획' (kế hoạch) và '실행' (thực hiện) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc thực thi kế hoạch.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh.