Looking up...
한국은 사계절이 뚜렷해요.
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt.
một khoảng thời gian trong năm được đặc trưng bởi điều kiện thời tiết tương đối giống nhau
봄, 여름, 가을, 겨울은 사계절이에요.
Xuân, hạ, thu, đông là bốn mùa.
이번 겨울은 유난히 추웠어요.
Mùa đông năm nay lạnh khác thường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thời tiết, khí hậu hoặc các hoạt động theo mùa.
'계절' chỉ mùa dài (3 tháng), trong khi '절기' chỉ tiết khí ngắn hơn (khoảng 15 ngày) trong năm, như '입춘' (lập xuân), '하지' (hạ chí).
Khi nói về mùa, thường dùng '계절' với các từ chỉ thời gian: '이번 계절', '다음 계절', '계절마다'.
Từ tiếng Hán '季節' (quý tiết), gồm '季' (mùa, quý) và '節' (tiết, khoảng thời gian).
Dùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn '절기' (tiết) nhưng ngắn hơn '년' (năm). Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ mùa cụ thể (예: 봄 계절, 겨울 계절).