거리 두기

geori dugi
giãn cách xã hội

코로나19 확산을 막기 위해 거리 두기를 실천하세요.

Hãy thực hành giãn cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.


Y học
trang trọng

Kỹ thuật giảm tiếp xúc xã hội bằng cách giữ khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

정부는 거리 두기 수준을 단계별로 조정하고 있습니다.

Chính phủ đang điều chỉnh các cấp độ giãn cách xã hội theo từng giai đoạn.

Thường được áp dụng trong đại dịch hoặc khi có nguy cơ lây lan bệnh cao.

Cụm từ kết hợp

거리 두기 단계cấp độ giãn cách xã hội거리 두기 실천thực hành giãn cách xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

밀집 회피cụm từ
tránh tập trung đông người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong các biện pháp phòng chống dịch.

Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý

Giãn cách xã hội yêu cầu giữ khoảng cách vật lý với người khác, thường là 1-2 mét.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '거리' (khoảng cách) và '두기' (giải quyết, thực hiện), bắt nguồn từ các biện pháp phòng chống dịch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và quản lý đại dịch.

Phân tích từ

거리
khoảng cách
root
+
두기
giải quyết, thực hiện
root
Từ Điển Hàn Việt