Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. PTA

PTA

pī tī ēTừ vay mượn từ English PTA
hội phụ huynh học sinh

PTAの会議が来週行われます。

Cuộc họp của hội phụ huynh học sinh sẽ diễn ra vào tuần tới.


trang trọng

Hội phụ huynh học sinh tại các trường học Nhật Bản, thường tham gia tổ chức hoạt động, hỗ trợ tài chính và giao lưu giữa gia đình và nhà trường.

PTAのメンバーはボランティアで学校行事を手伝います。

Thành viên PTA tình nguyện hỗ trợ các sự kiện của trường.

PTA費用は保護者から集められます。

Phí hội phụ huynh được thu từ phụ huynh học sinh.

PTA hoạt động chủ yếu ở trường tiểu học và trung học cơ sở tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'hội phụ huynh' nhưng không phổ biến như tại Nhật.

Cụm từ kết hợp

PTA会cuộc họp hội phụ huynhPTA活動hoạt động của hội phụ huynhPTA費用phí hội phụ huynh

Từ đồng nghĩa

保護者会PTA組織

Mẹo hay

Phân biệt PTA và hội phụ huynh tại Việt Nam

PTA tại Nhật có vai trò rộng hơn hội phụ huynh tại Việt Nam, bao gồm cả hoạt động tình nguyện và hỗ trợ tài chính trực tiếp cho trường học, không chỉ là giao lưu giữa phụ huynh và giáo viên.

Nguồn gốc từ

Viết tắt từ tiếng Anh 'Parent-Teacher Association' (Hiệp hội Phụ huynh-Giáo viên), du nhập vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

PTA là tổ chức tự nguyện, không bắt buộc. Tại Nhật, phụ huynh thường tham gia các hoạt động như dọn dẹp trường, tổ chức sự kiện, hoặc hỗ trợ tài chính cho trường học.

Phân tích từ

P
Parent (Phụ huynh)
root
+
T
Teacher (Giáo viên)
root
+
A
Association (Hiệp hội)
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.