OTC医薬品

OTC いやくひんTừ vay mượn từ EnglishOTC
thuốc không kê đơn

OTC医薬品は医師の処方箋なしで購入できる薬です。

Thuốc không kê đơn là loại thuốc có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ.


Y học
trang trọng

Thuốc có thể mua trực tiếp tại hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ.

市販のOTC医薬品を選ぶ際は、副作用に注意しましょう。

Khi chọn thuốc không kê đơn, hãy chú ý đến tác dụng phụ.

OTC là viết tắt của 'Over-The-Counter' (qua quầy thuốc). Thuốc này thường dùng để điều trị các triệu chứng nhẹ như đau đầu, cảm lạnh, dị ứng.

Cụm từ kết hợp

OTC医薬品を購入するmua thuốc không kê đơnOTC医薬品を服用するuống thuốc không kê đơnOTC医薬品の副作用tác dụng phụ của thuốc không kê đơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt thuốc OTC và thuốc kê đơn

Thuốc OTC (không kê đơn) có thể mua dễ dàng tại hiệu thuốc, trong khi thuốc kê đơn chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ. Thuốc OTC thường dùng cho triệu chứng nhẹ, thuốc kê đơn dùng cho bệnh nặng hoặc phức tạp.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng thuốc OTC?

Sử dụng thuốc OTC cho các triệu chứng nhẹ như đau đầu, cảm lạnh, dị ứng nhẹ, hoặc đau nhức cơ bắp. Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày hoặc trở nặng, hãy đến gặp bác sĩ.

Nguồn gốc từ

OTC là viết tắt tiếng Anh của 'Over-The-Counter' (qua quầy thuốc). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi thuốc bắt đầu được bán trực tiếp tại quầy thuốc mà không cần đơn của bác sĩ. '医薬品' (iyakuhin) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'dược phẩm'.

Ghi chú sử dụng

Thuốc OTC thường có liều lượng thấp hơn thuốc kê đơn và được sử dụng để điều trị các triệu chứng thông thường. Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.

Phân tích từ

OTC
Over-The-Counter (qua quầy thuốc)
loanword
+
医薬品
dược phẩm
compound
Từ Điển Nhật Việt