髪

kami

Was bedeutet "髪"?

tóc

髪を切りました。

Tôi đã cắt tóc.


Wie verwendet man "髪" richtig?

neutral

Bộ phận mọc trên đầu người, gồm các sợi keratin dài và mỏng, thường có màu sắc tự nhiên.

彼女は髪が長いです。

Cô ấy có tóc dài.

髪を染めました。

Tôi đã nhuộm tóc.

Có thể kết hợp với nhiều từ chỉ kiểu tóc (例: 髪型 - kiểu tóc, 髪質 - chất tóc).

Cụm từ kết hợp

髪を洗うgội đầu髪を乾かすsấy tóc髪が長いtóc dài髪が短いtóc ngắn髪が伸びるtóc dài ra髪が抜けるrụng tóc髪を切るcắt tóc髪を束ねるbuộc tóc

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 髪 và 髪の毛

髪 thường dùng để chỉ toàn bộ mái tóc, trong khi 髪の毛 (kaminoke) chỉ từng sợi tóc riêng lẻ. Ví dụ: 髪を切る (cắt tóc) nhưng không dùng 髪の毛を切る khi nói về cắt tóc tổng thể.

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ

Luôn kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến tóc (例: 洗う, 切る, 染める, 乾かす).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'かみ' (kami), liên quan đến '髪の毛' (kaminoke - sợi tóc). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại, không rõ ràng liên quan đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp với nhiều hậu tố chỉ trạng thái (例: 髪がボサボサ - tóc xù).

Phân tích từ

髪
tóc
root
Từ Điển Nhật Việt