Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 高齢化

高齢化

kōreikaÂm Hán-Việtcao lương hóa

Was bedeutet "高齢化" in Vietnamese?

sự lão hóa dân số

日本は高齢化が進んでいる

Nhật Bản đang trải qua quá trình lão hóa dân số


Wie verwendet man "高齢化" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chuyên ngành

Quá trình tăng tỷ lệ người cao niên trong dân số, thường dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế

高齢化社会では年金制度の持続可能性が問題になる

Trong xã hội lão hóa, khả năng duy trì chế độ hưu trí trở thành vấn đề

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dân số và chính sách xã hội

trang trọng

Tăng tuổi trung bình của dân số do giảm tỷ lệ sinh và tăng tuổi thọ

高齢化は医療費の増加を引き起こす

Lão hóa dân số gây tăng chi phí y tế

Cụm từ kết hợp

高齢化社会xã hội lão hóa高齢化率tỷ lệ lão hóa高齢化社会対策chiến lược chống lão hóa xã hội

Từ đồng nghĩa

老齢化高齢社会化

Từ trái nghĩa

若年化

Cụm từ liên quan

少子高齢化cụm từ
ít con nhiều người già

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với '老化' (lão hóa vật chất)

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Từ này là danh từ được hình thành từ động từ '高齢化する' (cao niên hóa)

Nguồn gốc từ

Từ '高齢' (cao niên) + '化' (hóa) - quá trình trở nên cao niên

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo chính phủ và nghiên cứu xã hội

Phân tích từ

高齢
cao niên
root
+
化
hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.