Looking up...
この問題は簡単だ。
Bài toán này đơn giản.
Dễ dàng, không phức tạp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay kỹ năng.
この説明書はとても簡単です。
Quyển hướng dẫn này rất đơn giản.
簡単な料理を作りましょう。
Hãy nấu một món ăn đơn giản nhé.
Thường dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ, hoặc sự vật sự việc có mức độ khó thấp.
Từ '簡単' rất phổ biến trong hội thoại. Ví dụ: 'このゲーム簡単すぎる!' (Trò chơi này dễ quá!) hoặc '簡単に説明してください' (Xin hãy giải thích một cách đơn giản).
'簡単' nhấn mạnh vào tính chất 'không phức tạp' của công việc hay quy trình, trong khi '易しい' thường dùng cho mức độ khó dễ của bài tập, kỳ thi, hay tài liệu. Ví dụ: 'この本は易しい' (Quyển sách này dễ đọc) nhưng 'この操作は簡単' (Thao tác này đơn giản).
Ghép từ kanji 簡 (đơn giản, ngắn gọn) và 単 (đơn, một). Ban đầu mang nghĩa 'ngắn gọn, súc tích' trong tiếng Hán, sau du nhập sang tiếng Nhật với nghĩa mở rộng là 'dễ dàng, không phức tạp'.
Dùng trong cả văn viết và văn nói. Có thể kết hợp với các động từ như する, だ, です. Không dùng để miêu tả tính cách con người (ví dụ không nói 'anh ấy là người đơn giản' thay bằng '彼は単純な人だ').