Looking up...
地球は太陽の周りを静止していない
Trái đất không tĩnh lại quanh Mặt Trời
tình trạng không di chuyển hoặc hoạt động, tĩnh lại
機械が静止状態にある
Máy móc đang ở trạng thái tĩnh lại
彼は突然静止した
Anh ấy đột ngột tĩnh lại
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc miêu tả sự ngừng lại hoàn toàn
Từ Hán-Việt 'tĩnh trí' (静止), từ 'tĩnh' (静) nghĩa là yên lặng, 'trí' (止) nghĩa là ngừng
Trong tiếng Nhật, '静止' thường dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn, còn '停止' có thể dùng cho cả sự ngừng tạm thời.