開発
phát triểnこのアプリの開発は半年かかりました。
Việc phát triển ứng dụng này mất nửa năm.
quá trình tạo ra hoặc cải tiến sản phẩm, phần mềm, hệ thống, hoặc tài nguyên (thường trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, kỹ thuật)
新しい機能を開発する
phát triển chức năng mới
ソフトウェアの開発工程
quy trình phát triển phần mềm
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là phát triển phần mềm, sản phẩm công nghệ, hoặc dự án kinh doanh.
khai thác, phát triển tài nguyên thiên nhiên hoặc vùng đất (ví dụ: mỏ, đất đai)
鉱山の開発
khai thác mỏ
土地の開発計画
kế hoạch phát triển đất đai
Ít phổ biến hơn so với nghĩa công nghệ, nhưng vẫn quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật.
phát triển kỹ năng, năng lực cá nhân (ít phổ biến, thường trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tâm lý)
自己開発の本
sách về phát triển bản thân
Ít khi dùng theo nghĩa này trong tiếng Nhật hiện đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '開発' và '発展'
'開発' thường chỉ sự phát triển sản phẩm, phần mềm, hoặc tài nguyên cụ thể (ví dụ: phát triển ứng dụng, khai thác mỏ), trong khi '発展' chỉ sự phát triển chung về kinh tế, xã hội, hoặc tiềm năng (ví dụ: phát triển kinh tế, phát triển xã hội).
Quy tắc vàng
Sử dụng '開発' trong ngữ cảnh chuyên môn
Khi nói về phát triển sản phẩm, phần mềm, hoặc dự án kỹ thuật, hãy ưu tiên dùng '開発'. Ví dụ: 'phát triển phần mềm' → 'ソフトウェア開発', 'nhà phát triển' → '開発者'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 開 (khai, nghĩa là 'mở', 'bắt đầu') + 発 (phát, nghĩa là 'phát triển', 'khởi đầu'). Có nguồn gốc từ tiếng Trung (开发), nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, và kỹ thuật. Khi dùng với nghĩa 'phát triển sản phẩm/phần mềm', thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm hoặc lĩnh vực (ví dụ: アプリ開発, ゲーム開発). Không nên nhầm lẫn với '発展' (phát triển theo nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là sản phẩm cụ thể).