計量
Was bedeutet "計量" in Vietnamese?
đo lườngこの工場では製品の重量を正確に計量しています。
Nhà máy này tiến hành đo lường trọng lượng sản phẩm một cách chính xác.
Wie verwendet man "計量" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
sự đo lường trọng lượng hoặc khối lượng
商業取引では、正確な計量が求められる。
Trong giao dịch thương mại, yêu cầu phải đo lường chính xác.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc pháp lý khi đề cập đến việc xác định khối lượng chính xác.
sự tính toán khối lượng hoặc dung tích
農産物の計量は、出荷前に行われる。
Việc tính toán khối lượng nông sản được thực hiện trước khi xuất hàng.
Áp dụng trong quản lý sản xuất, nông nghiệp hoặc logistics.
Mẹo hay
Phân biệt 計量, 測定, 計測
計量: đo lường khối lượng hoặc trọng lượng (ví dụ: 計量器). 測定: đo bất kỳ đại lượng nào (nhiệt độ, độ dài, khối lượng). 計測: đo lường có tính hệ thống, thường trong nghiên cứu khoa học.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 計量?
Chỉ dùng khi đề cập đến đo lường khối lượng, trọng lượng hoặc dung tích trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc pháp lý. Không dùng thay thế cho các loại đo lường khác.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ kanji 計 (kế, 'kế hoạch', 'đo') và 量 (lượng, 'lượng', 'khối lượng'). Từ này phản ánh ý nghĩa đo lường khối lượng theo kế hoạch hoặc tiêu chuẩn.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến đo lường chính xác trong sản xuất, thương mại hoặc pháp lý. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'đo nhiệt độ' (測定) hay 'đo độ dài' (測定).