Looking up...
血圧を測定する
đo huyết áp
xác định giá trị của đại lượng vật lý hay hóa học thông qua dụng cụ đo
この機器は正確に温度を測定できる。
Thiết bị này có thể đo chính xác nhiệt độ.
測定結果を分析する
phân tích kết quả đo lường
Thường dùng trong khoa học, y tế, kỹ thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đại lượng (vd: 測定値, 測定器).
quá trình thu thập dữ liệu định lượng bằng phương pháp khoa học
実験データの測定を行う
tiến hành đo lường dữ liệu thí nghiệm
Nhấn mạnh vào phương pháp và độ chính xác.
測定 là danh từ/suru-verb dùng trong văn viết chính thức, khoa học. 測る là động từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (vd: 身長を測る).
測定 luôn cần danh từ chỉ đại lượng phía sau (vd: 体重測定, 酸素濃度測定). Không dùng trơ trọi như '測定をする'.
Từ Hán-Việt: 測 (trắc, đo lường) + 定 (định, xác định).
Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức (vd: 'tôi đo nhiệt độ phòng' → dùng 測る). Luôn đi kèm danh từ chỉ đại lượng (vd: 重さを測定する).