見る必要がない
Was bedeutet "見る必要がない" in Vietnamese?
không cần xemこの映画は見る必要がない
Bạn không cần xem bộ phim này
Wie verwendet man "見る必要がない" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
không cần xem hoặc không cần quan tâm đến điều gì đó
このニュースは見る必要がない
Tin tức này không cần xem
この本は見る必要がない
Cuốn sách này không cần đọc
Thường dùng để nói về việc không cần quan tâm đến điều gì đó
Nguồn gốc từ
Từ '見る' (xem) + '必要がない' (không cần thiết)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc không cần quan tâm đến điều gì đó, có thể là một bộ phim, một tin tức, hoặc một cuốn sách.
Phân tích từ
見る
xem
root必要がない
không cần thiết
phraseTừ Điển Nhật Việt