見ないようにする
Was bedeutet "見ないようにする" in Vietnamese?
tránh nhìn彼は目を閉じて見ないようにした。
Anh ấy đóng mắt để tránh nhìn.
Wie verwendet man "見ないようにする" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
Làm cho không nhìn thấy hoặc cố ý tránh nhìn điều gì đó
彼女は悲しい光景を見ないようにした。
Cô ấy cố gắng tránh nhìn cảnh tượng buồn bã.
彼はスマホを使って見ないようにした。
Anh ấy dùng điện thoại để tránh nhìn điều gì đó.
Thường dùng khi muốn tránh nhìn điều gì đó vì nó gây khó chịu hoặc buồn.
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống tránh nhìn
Câu này thường dùng khi muốn tránh nhìn điều gì đó vì nó gây khó chịu hoặc buồn.
Phân tích từ
見ない
không nhìn
verbように
để, để làm cho
particleする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt