見つける

mitsukeruÂm Hán-Việttìm

Was bedeutet "見つける"?

tìm thấy

私は財布を見つけた

Tôi đã tìm thấy ví của mình


Wie verwendet man "見つける" richtig?

thông thường

Tìm thấy một vật hoặc thông tin nào đó

彼女は鍵を見つけた

Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa

彼は新しい仕事を見つけた

Anh ấy đã tìm được công việc mới

Thường dùng để chỉ việc tìm thấy vật vật hoặc cơ hội

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về việc tìm thấy gì, có thể dùng '見つけましたか?' (Bạn đã tìm thấy chưa?)

Nguồn gốc từ

Từ '見る' (xem) và 'つける' (đính kèm, thêm vào) kết hợp thành động từ chỉ hành động tìm thấy

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi tìm thấy vật vật hoặc thông tin quan trọng

Phân tích từ

見
xem
root
+
つける
đính kèm, thêm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt