製造

seizōÂm Hán-Việttạo
sản xuất

この工場では自動車を製造しています

Nhà máy này sản xuất ô tô


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình tạo ra sản phẩm bằng cách chế biến nguyên liệu hoặc các bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh

半導体の製造プロセスは非常に複雑です

Quá trình sản xuất bán dẫn rất phức tạp

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo, công nghệ và kỹ thuật

Kinh doanh
Kinh doanh

Tạo ra hoặc sản xuất hàng hóa, đặc biệt là trong quy mô công nghiệp

この会社は高品質の製品を製造しています

Công ty này sản xuất sản phẩm chất lượng cao

Cụm từ kết hợp

製造業ngành sản xuất製造プロセスquá trình sản xuất製造ラインdây chuyền sản xuất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ '製造' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về quá trình sản xuất sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '製造' và '生産'

'製造' nhấn mạnh vào quá trình chế tạo hoặc chế biến, còn '生産' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sản xuất nông nghiệp và các hoạt động khác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tạo' (製) + 'tạo' (造), từ 'tạo' trong tiếng Hán có nghĩa là 'tạo ra, chế tạo'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '製造' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói đến sản xuất hàng hóa. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sản xuất' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

製
chế tạo, chế biến
prefix
+
造
tạo ra, xây dựng
suffix
Từ Điển Nhật Việt