Looking up...
この本の表紙の裏に名前を書いてください。
Hãy viết tên vào mặt sau của bìa cuốn sách này.
mặt sau của một vật, đối diện với mặt trước
封筒の裏に宛先を書く。
Viết địa chỉ lên mặt sau của phong bì.
本の裏表紙。
Mặt sau của bìa sách.
Thường dùng cho vật thể có hai mặt rõ ràng như giấy, sách, quần áo.
phía sau, phía sau lưng (người/vật)
彼は私の裏に立っていた。
Anh ấy đứng phía sau lưng tôi.
Có thể ám chỉ vị trí không nhìn thấy được.
bí mật, phía sau sự việc (nghĩa bóng)
彼の裏の顔を知らない。
Tôi không biết mặt thật của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, ám chỉ con người có hai mặt.
mặt trái, khía cạnh tiêu cực (nghĩa bóng)
この計画の裏には大きな問題がある。
Đằng sau kế hoạch này có một vấn đề lớn.
Sử dụng khi nói về hậu quả hoặc khía cạnh không mong muốn.
裏 chỉ mặt sau của vật thể (có thể nhìn thấy), 後ろ chỉ vị trí phía sau (không nhất thiết nhìn thấy). Ví dụ: 本の裏 (mặt sau sách) vs 机の後ろ (phía sau bàn).
Khi nói về con người, 裏 thường mang nghĩa tiêu cực (mặt xấu, bí mật). Không dùng để chỉ vị trí không gian trừu tượng.
Từ Hán-Nhật (熟字訓) với Hán Việt là 'lí', nghĩa gốc là 'mặt sau'. Ban đầu chỉ vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.
1. 裏 thường đi kèm với vật thể có hai mặt rõ ràng (giấy, sách, quần áo). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 裏 mang nghĩa tiêu cực (bí mật, mặt xấu). 3. 不可 dùng 裏 để chỉ phương hướng không gian trừu tượng (ví dụ: phía sau tòa nhà).