Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 裏

裏

ura
mặt sau

この本の表紙の裏に名前を書いてください。

Hãy viết tên vào mặt sau của bìa cuốn sách này.


trang trọng

mặt sau của một vật, đối diện với mặt trước

封筒の裏に宛先を書く。

Viết địa chỉ lên mặt sau của phong bì.

本の裏表紙。

Mặt sau của bìa sách.

Thường dùng cho vật thể có hai mặt rõ ràng như giấy, sách, quần áo.

trang trọng

phía sau, phía sau lưng (người/vật)

彼は私の裏に立っていた。

Anh ấy đứng phía sau lưng tôi.

Có thể ám chỉ vị trí không nhìn thấy được.

thông thường

bí mật, phía sau sự việc (nghĩa bóng)

彼の裏の顔を知らない。

Tôi không biết mặt thật của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, ám chỉ con người có hai mặt.

thông thường

mặt trái, khía cạnh tiêu cực (nghĩa bóng)

この計画の裏には大きな問題がある。

Đằng sau kế hoạch này có một vấn đề lớn.

Sử dụng khi nói về hậu quả hoặc khía cạnh không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

裏表mặt trước mặt sau / hai mặt裏切るphản bội / lừa dối裏側phía mặt sau / mặt trái裏道đường vòng / đường phía sau裏技mẹo vặt / thủ thuật ngầm

Từ đồng nghĩa

背面後ろ裏側

Từ trái nghĩa

表前面正面

Cụm từ liên quan

裏表がない人cụm từ
người không hai mặt / người chân thật
裏を返すcụm từ
ngược lại / suy ngẫm kỹ
裏切り者cụm từ
kẻ phản bội

Mẹo hay

Phân biệt 裏 và 後ろ

裏 chỉ mặt sau của vật thể (có thể nhìn thấy), 後ろ chỉ vị trí phía sau (không nhất thiết nhìn thấy). Ví dụ: 本の裏 (mặt sau sách) vs 机の後ろ (phía sau bàn).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 裏 trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về con người, 裏 thường mang nghĩa tiêu cực (mặt xấu, bí mật). Không dùng để chỉ vị trí không gian trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (熟字訓) với Hán Việt là 'lí', nghĩa gốc là 'mặt sau'. Ban đầu chỉ vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

1. 裏 thường đi kèm với vật thể có hai mặt rõ ràng (giấy, sách, quần áo). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 裏 mang nghĩa tiêu cực (bí mật, mặt xấu). 3. 不可 dùng 裏 để chỉ phương hướng không gian trừu tượng (ví dụ: phía sau tòa nhà).

Phân tích từ

裏
mặt sau / phía sau
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.