Looking up...
後ろに誰かが立っている
Ai đó đang đứng phía sau tôi
Vị trí hoặc hướng ở phía sau một vật hoặc người
机の後ろに椅子があります
Có một cái ghế phía sau bàn
後ろを振り返った
Ông ấy quay lại nhìn phía sau
Dùng để chỉ vị trí tương đối về phía sau
Người hoặc vật nằm sau một thứ gì đó trong thứ tự hoặc danh sách
彼は後ろの方です
Ông ấy ở phía sau
後ろのページを読んでください
Hãy đọc trang phía sau
Dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người so với một điểm tham chiếu khác
Từ Hán-Việt 'hậu' (後) có nghĩa là 'sau'
Trong tiếng Nhật, '後ろ' thường dùng để chỉ vị trí tương đối về phía sau trong không gian hoặc thứ tự. Không dùng để chỉ thời gian.