血

chi

Was bedeutet "血"?

máu

血が出ている。

Đang chảy máu.


Wie verwendet man "血" richtig?

trang trọng

chất lỏng đỏ trong cơ thể, lưu thông qua hệ tuần hoàn, mang oxy và chất dinh dưỡng

血液型は何ですか?

Bạn có nhóm máu gì?

血圧が高い。

Huyết áp cao.

Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

trang trọng

mối quan hệ họ hàng, huyết thống (thường dùng trong các cụm từ như 血の繋がり)

我々は血を分けた兄弟だ。

Chúng tôi là anh em cùng huyết thống.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

血の繋がりmối quan hệ huyết thống血が騒ぐmáu sôi lên (cảm thấy hứng thú, kích động)血の気が引くmặt tái mét (do sợ hãi hoặc kinh ngạc)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

血の出るような真似thành ngữ
hành động gây tổn thương nặng nề (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt 血 và 血液

Từ '血' (chi) thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc thành ngữ, trong khi '血液' (ketsueki) thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '血' trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng '血' khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Thay vào đó, sử dụng '血液' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 血 (Hán Việt: huyết) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị chất lỏng đỏ trong cơ thể. Trong tiếng Nhật, cách phát âm 'chi' bắt nguồn từ âm Hán-Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ '血' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc mô tả mối quan hệ họ hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '血液' (ketsueki) khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế.

Phân tích từ

血
máu, huyết
root
Từ Điển Nhật Việt