蛇行

dakō
di chuyển ngoằn ngoèo

川が蛇行している。

Con sông đang uốn lượn ngoằn ngoèo.


trang trọng

di chuyển theo đường ngoằn ngoèo như hình con rắn

列車は山の中を蛇行していた。

Đoàn tàu chạy ngoằn ngoèo giữa núi rừng.

蛇行運転は危険だ。

Lái xe ngoằn ngoèo rất nguy hiểm.

Thường dùng cho chuyển động vật lý (sông, đường, phương tiện giao thông).

Tài chính
Tài chính

sự biến động thất thường (thị trường tài chính, giá cả)

株価が蛇行している。

Giá cổ phiếu biến động thất thường.

Diễn tả sự dao động không theo xu hướng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

蛇行運転lái xe ngoằn ngoèo蛇行する川con sông uốn lượn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 蛇行 và 曲がる

蛇行 nhấn mạnh sự uốn lượn liên tục, nhiều đoạn cong (như hình sin), trong khi 曲がる chỉ đơn giản là 'rẽ' ở một điểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 蛇 (rắn) + 行 (đi) → nghĩa đen là 'đi như con rắn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 蛇行 chủ yếu dùng cho chuyển động vật lý. Nghĩa bóng (biến động thất thường) phổ biến trong tài chính hơn.

Phân tích từ

蛇
rắn
root
+
行
đi
root
Từ Điển Nhật Việt