苦渋の決断

kusijuu no ketsudan

Was bedeutet "苦渋の決断"?

quyết định khó khăn

会社はリストラを余儀なくされ、社長は苦渋の決断を下した。

Công ty buộc phải sa thải nhân viên, giám đốc đã đưa ra một quyết định khó khăn.


Wie verwendet man "苦渋の決断" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
quyết định đau đớn, day dứt do hoàn cảnh buộc phải chấp nhận một lựa chọn không mong muốn
Nghĩa đen
quyết định đắng chát
Phân tích nghĩa đen
苦渋vị đắng chát (nghĩa đen), khó chịu (nghĩa bóng)+決断quyết định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vị đắng chát của thuốc hoặc thức ăn khó nuốt, tượng trưng cho sự đau đớn tinh thần khi phải đưa ra quyết định không mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc buộc phải sa thải nhân viên trung thành do khủng hoảng kinh doanh, hoặc một người phải chấp nhận chia tay dù vẫn còn tình cảm.
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật coi trọng sự hòa thuận và tránh xung đột, do đó những quyết định gây tổn thương cho người khác thường được xem là 'đắng chát' và được coi trọng trong xã hội.
trang trọng

quyết định đau đớn nhưng buộc phải đưa ra do hoàn cảnh khó khăn

政治家が選挙で敗北した後、引退を苦渋の決断とした。

Sau thất bại trong bầu cử, chính trị gia coi việc nghỉ hưu là một quyết định đau đớn.

彼女は離婚を苦渋の決断として受け入れた。

Cô ấy chấp nhận ly hôn như một quyết định đau đớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh khi buộc phải chọn lựa giữa những điều không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

苦渋の決断を下すđưa ra quyết định khó khăn苦渋の決断を強いられるbị buộc phải đưa ra quyết định khó khăn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

泣く泣くの決断cụm từ
quyết định đưa ra trong nước mắt, đầy tiếc nuối
やむを得ない決断cụm từ
quyết định không thể tránh khỏi, buộc phải chấp nhận

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

苦渋の決断 nhấn mạnh sự đau đớn, day dứt khi đưa ra quyết định, trong khi やむを得ない決断 chỉ đơn thuần là quyết định không thể tránh khỏi mà không nhất thiết phải đau khổ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '苦渋の決断'?

Chỉ dùng khi quyết định đó gây ra sự tiếc nuối, đau khổ sâu sắc cho người đưa ra quyết định, thường liên quan đến việc hy sinh lợi ích cá nhân hoặc gây tổn thương cho người khác.

Nguồn gốc từ

苦渋 (くじゅう) nghĩa là 'đắng chát' (khó chịu, đau đớn), 決断 (けつだん) nghĩa là 'quyết định'. Cụm từ thể hiện ý nghĩa quyết định gây ra sự đau đớn, day dứt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến những quyết định ảnh hưởng lớn đến người khác hoặc bản thân, gây ra sự tiếc nuối, đau khổ. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc không liên quan đến cảm xúc tiêu cực.

Phân tích từ

苦渋
đắng chát, khó chịu, đau đớn (về mặt tinh thần)
compound
+
決断
quyết định
noun
Từ Điển Nhật Việt