Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 苦笑い

苦笑い

kusawai

Was bedeutet "苦笑い" in Vietnamese?

cười gượng

彼は失敗したとわかって苦笑いした。

Anh ấy biết mình thất bại nên cười gượng.


Wie verwendet man "苦笑い" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Cười gượng thể hiện sự cay đắng, xấu hổ hoặc bất lực trước tình huống khó xử.
¶ Nghĩa đen
Cười cay đắng
Phân tích nghĩa đen
苦cay đắng, khó chịu+笑いcười
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người cười nhưng nét mặt lộ rõ sự cay đắng, xấu hổ hoặc bất lực, không phải niềm vui chân thành.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thất bại trong công việc, bị sếp trách mắng, hoặc nhận ra sai lầm của mình. Họ cười gượng để che giấu cảm xúc thật.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc thể hiện cảm xúc thật trước người khác (đặc biệt là cấp trên) được coi là thiếu tế nhị. Do đó, 苦笑い vừa là cách che giấu cảm xúc, vừa là biểu hiện của sự tôn trọng trật tự xã hội.
thông thường

Cười gượng, cười miễn cưỡng thể hiện sự cay đắng, xấu hổ hoặc bất lực trước tình huống khó xử.

上司に叱られた時、思わず苦笑いしてしまった。

Khi bị sếp trách mắng, tôi bất giác cười gượng.

「また失敗しちゃった...」と彼は苦笑いした。

"Lại thất bại rồi..." anh ấy cười gượng nói.

Thường dùng khi ai đó cảm thấy xấu hổ, cay đắng hoặc không thể che giấu cảm xúc thật trước tình huống khó xử.

Cụm từ kết hợp

思わず苦笑いするbất giác cười gượng苦笑いを浮かべるnở nụ cười gượng

Từ đồng nghĩa

作り笑い嘲笑照れ笑い

Từ trái nghĩa

朗らかな笑い心からの笑い

Cụm từ liên quan

作り笑いcụm từ
nụ cười giả tạo, không chân thành
照れ笑いcụm từ
cười gượng do ngượng ngùng

Mẹo hay

Phân biệt 苦笑い và 作り笑い

苦笑い thể hiện cảm xúc thật (xấu hổ, cay đắng) trong khi 作り笑い là nụ cười giả tạo, không chân thành. Ví dụ: 苦笑い khi thất bại (cảm xúc thật), 作り笑い khi nói dối (giả vờ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 苦笑い?

Chỉ dùng khi ai đó cười trong tình huống khó xử, cay đắng hoặc bất lực. Không dùng cho nụ cười vui vẻ hoặc tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ: 苦 (khổ, cay đắng) + 笑い (cười). Ban đầu chỉ nụ cười chua chát, sau mở rộng nghĩa sang sự cười gượng trước tình huống khó xử.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho nụ cười vui vẻ hoặc tự nhiên. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực (thất bại, xấu hổ, bất lực). Có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như 思わず (bất giác), 思わず (không kiềm chế được).

Phân tích từ

苦
khổ, cay đắng, khó chịu
root
+
笑い
cười
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.