Looking up...
恐竜は絶滅種の代表的な例です
Khủng long là ví dụ điển hình cho loài đã tuyệt chủng
Loài sinh vật đã biến mất hoàn toàn từ mặt đất, không còn cá thể nào sống sót
絶滅種の保護は生物多様性の維持に不可欠です
Bảo tồn loài đã tuyệt chủng là điều cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh học
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và sinh thái học
Từ '絶滅' (tuyệt diệt) và '種' (loài) kết hợp để chỉ loài đã biến mất hoàn toàn
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn và sinh thái học