Looking up...
この動物は絶滅危機に瀕している
Con vật này đang ở tình trạng nguy cơ tuyệt chủng
Tình trạng loài sinh vật có nguy cơ bị tuyệt chủng do môi trường hoặc con người
絶滅危機種の保護が重要です
Bảo vệ loài nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng
Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường
Từ '絶滅' (tuyệt diệt) + '危機' (nguy cơ) trong tiếng Nhật, tương đương với Hán Việt 'tiệt diệt nguy cơ'
Thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các chương trình bảo tồn môi trường