統率
Was bedeutet "統率"?
sự lãnh đạo彼はチームを統率する能力に優れている。
Anh ấy xuất sắc trong khả năng lãnh đạo đội nhóm.
Wie verwendet man "統率" richtig?
sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo (tổ chức, nhóm người)
軍隊の統率は将校の重要な任務だ。
Lãnh đạo quân đội là nhiệm vụ quan trọng của sĩ quan.
新しいCEOは会社の統率を立て直した。
CEO mới đã vực dậy sự lãnh đạo của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, doanh nghiệp hoặc quản lý nhóm. Có thể dùng như danh từ (sự lãnh đạo) hoặc động từ (lãnh đạo, chỉ huy).
Mẹo hay
Phân biệt 統率 và 指揮
統率 nhấn mạnh vào khả năng lãnh đạo, quản lý con người; 指揮 thiên về mệnh lệnh, điều khiển hành động. Ví dụ: 将軍は軍隊を指揮した (Tướng quân chỉ huy quân đội) nhưng 将軍は軍隊を統率した (Tướng quân lãnh đạo quân đội).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 統率?
Dùng khi nói về khả năng lãnh đạo nhóm người, tổ chức (quân đội, doanh nghiệp, dự án). Không dùng cho lãnh đạo cá nhân (ví dụ: lãnh đạo bản thân).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai Hán tự: 統 (thống, thống nhất) + 率 (suất, dẫn dắt). Có nguồn gốc từ Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa 'sự lãnh đạo, chỉ huy'.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.