絶不調

zetsubu-chō

Was bedeutet "絶不調"?

trạng thái tồi tệ nhất

彼は今シーズン絶不調で、試合に出場できない。

Anh ấy đang trong trạng thái tồi tệ nhất của mùa giải này nên không thể ra sân thi đấu.


Wie verwendet man "絶不調" richtig?

thông thường

tình trạng thể thao hoặc hoạt động ở mức tồi tệ nhất, không thể đạt hiệu suất bình thường

ピッチャーは今シーズン絶不調で、防御率が5点台に跳ね上がった。

Cầu thủ ném bóng đang trong trạng thái tồi tệ nhất của mùa giải này, tỷ lệ phòng ngự lên đến 5 điểm.

彼女は決勝戦で絶不調に陥り、メダルを逃した。

Cô ấy rơi vào trạng thái tồi tệ nhất trong trận chung kết và lỡ mất huy chương.

Thường dùng trong thể thao (bóng chày, bóng rổ, v.v.) hoặc các hoạt động cạnh tranh khác. Có thể mở rộng sang tình trạng tồi tệ trong công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

絶不調に陥るrơi vào trạng thái tồi tệ nhất絶不調から抜け出すthoát khỏi trạng thái tồi tệ nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

絶好調cụm từ
trạng thái tốt nhất

Mẹo hay

Phân biệt 絶不調 và 不調

絶不調 nhấn mạnh mức độ tồi tệ hơn hẳn so với 不調 (không tốt). Ví dụ: 不調 (không tốt) → 絶不調 (tồi tệ nhất, không thể thi đấu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 絶 (tuyệt đối, hoàn toàn) + 不調 (không tốt, tồi tệ). Thuật ngữ thể thao Nhật Bản, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ hơn so với '不調' (không tốt). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

絶
tuyệt đối, hoàn toàn
prefix
+
不調
không tốt, tồi tệ
noun
Từ Điển Nhật Việt