結実

ketsujitsu

Was bedeutet "結実"?

ra quả / đạt kết quả

研究が数年後に結実した。

Sau vài năm nghiên cứu, nó đã đạt được kết quả.


Wie verwendet man "結実" richtig?

literal

Quả chín, sự kết trái (của cây).

この木は毎年結実が良い。

Cây này mỗi năm đều kết trái tốt.

Thường dùng cho cây trồng, trái cây nói chung.

figurative

Sự thành công, đạt được kết quả sau nỗ lực dài.

長年の努力が結実した。

Những nỗ lực suốt nhiều năm cuối cùng cũng thành công.

Dùng trong ngữ cảnh thành tựu, thành quả sau thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

結実を迎えるđón nhận thành quả結実期thời kỳ kết trái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

実を結ぶcụm từ
đạt được kết quả sau nỗ lực

Mẹo hay

Phân biệt 結実 và 成果

結実 nhấn mạnh vào quá trình dài và kết quả cuối cùng (thường là thành tựu lớn), trong khi 成果 thiên về kết quả cụ thể, ngắn hạn hơn.

Quy tắc vàng

Dùng 結実 khi nói về thành quả sau thời gian dài

Ví dụ: 研究が結実した (nghiên cứu sau nhiều năm đạt kết quả) thay vì 研究が成果を上げた (nghiên cứu đạt được thành quả).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 結 (kết) + 実 (thực). 結 nghĩa là 'kết hợp', 'kết quả', 実 nghĩa là 'quả', 'thực tế'. Kết hợp nghĩa gốc là 'quả chín' hoặc 'kết quả cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả nghĩa đen (nông nghiệp) và nghĩa bóng (thành tựu). Trong văn viết trang trọng, dùng nhiều hơn trong văn nói. Có thể dùng dưới dạng suru-verb (結実する) hoặc danh từ (結実).

Phân tích từ

結
kết hợp, kết quả
root
+
実
quả, thực tế
root
Từ Điển Nhật Việt