経験する

keiken suru

Was bedeutet "経験する"?

trải nghiệm

私は日本で3年間働く経験があります。

Tôi có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản 3 năm.


Wie verwendet man "経験する" richtig?

trang trọng

có trải nghiệm về một việc gì đó thông qua việc tham gia hoặc trực tiếp thực hiện

海外で生活する経験は貴重です。

Kinh nghiệm sống ở nước ngoài thật quý giá.

彼はその仕事で多くの経験を積んだ。

Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong công việc đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Không ám chỉ sự quan sát thụ động mà là sự tham gia trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

経験を積むtích lũy kinh nghiệm経験を活かすvận dụng kinh nghiệm経験が浅いít kinh nghiệm経験豊富なcó nhiều kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

経験則cụm từ
quy tắc kinh nghiệm (kinh nghiệm được đúc kết thành nguyên tắc)
経験主義cụm từ
chủ nghĩa kinh nghiệm (triết học dựa trên trải nghiệm thực tế)

Mẹo hay

Phân biệt 経験する và 体験する

経験する nhấn mạnh vào kết quả sau khi tham gia hoạt động (có kinh nghiệm), trong khi 体験する nhấn mạnh vào quá trình tham gia (trải nghiệm). Ví dụ: '体験する' một khóa học tiếng Nhật nhưng không nhất thiết có '経験' sau đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

経験する + を + [danh từ chỉ hoạt động]: Chỉ trải nghiệm thông qua hoạt động cụ thể. Ví dụ: '海外旅行を経験する' (trải nghiệm du lịch nước ngoài).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 経 (kei - trải qua) và 験 (ken - chứng nghiệm) trong Hán tự. Ban đầu mang nghĩa 'chứng nghiệm qua thời gian', sau phát triển thành 'trải qua sự việc để có kiến thức'.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng cho những trải nghiệm tiêu cực (ví dụ: 'tôi đã trải nghiệm nỗi đau') trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. 2. Thường kết hợp với các danh từ chỉ hoạt động (công việc, du lịch, học tập). 3. Có thể dùng dạng danh từ '経験' (kinh nghiệm) trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

経
trải qua, trôi qua (thời gian)
root
+
験
chứng nghiệm, kiểm chứng
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt