組織を構築する
Was bedeutet "組織を構築する"?
xây dựng một tổ chức新しいチームを組織し、プロジェクトを成功させるために構築する必要がある
Chúng ta cần xây dựng một đội mới để thành công với dự án
Wie verwendet man "組織を構築する" richtig?
Kinh doanh
trang trọng
Xây dựng hoặc tổ chức một hệ thống, tổ chức hoặc nhóm có cấu trúc rõ ràng và mục tiêu rõ ràng
会社では、効率的な業務を実現するために組織を構築する必要がある
Trong công ty, chúng ta cần xây dựng một tổ chức để thực hiện hiệu quả các hoạt động kinh doanh
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả quá trình tạo ra một hệ thống có tổ chức và có mục đích
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý, kinh doanh hoặc công nghệ
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả quá trình tạo ra một hệ thống có tổ chức và có mục đích
Phân tích từ
組織
tổ chức
rootを
một dấu hiệu của đối tượng
particle構築
xây dựng
rootする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt