Looking up...
医師から処方された粉薬を服用するように指示されました。
Tôi được chỉ định uống thuốc bột được kê từ bác sĩ.
uống thuốc dạng bột
この粉薬を服用する前に、必ず水で溶かしてください。
Trước khi uống thuốc bột này, nhất định phải pha với nước.
粉薬を服用する際は、用法用量を守ってください。
Khi uống thuốc bột, hãy tuân thủ liều lượng và cách dùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Có thể kết hợp với từ chỉ mục đích như '痛み止めを粉薬で服用する' (uống thuốc giảm đau dạng bột).
'服用する' mang tính trang trọng, thường dùng trong chỉ định y tế hoặc văn bản hành chính. '飲む' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '薬を飲む' (uống thuốc) nhưng '医師の指示通りに服用する' (uống theo chỉ định bác sĩ).
Luôn xác định dạng thuốc trước khi dùng từ '服用する'. Thuốc bột cần pha với nước, trong khi viên nén hoặc viên nang không cần. Ví dụ: '錠剤を服用する' (uống viên thuốc), '粉薬を服用する' (uống thuốc bột).
粉薬 (konagusuri): '粉' (bột) + '薬' (thuốc); 服用する (fukuyō suru): '服用' (uống thuốc) + 'する' (làm). Cả cụm ghép từ các thành phần có nghĩa đen là 'uống thuốc bột'.
Dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến loại thuốc dạng bột. Có thể rút gọn thành '粉薬を飲む' trong văn nói không chính thức.