Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 粉薬を服用する

粉薬を服用する

konagusuri o fukuyō suru

Was bedeutet "粉薬を服用する" in Vietnamese?

uống thuốc bột

医師から処方された粉薬を服用するように指示されました。

Tôi được chỉ định uống thuốc bột được kê từ bác sĩ.


Wie verwendet man "粉薬を服用する" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Y học
trang trọng

uống thuốc dạng bột

この粉薬を服用する前に、必ず水で溶かしてください。

Trước khi uống thuốc bột này, nhất định phải pha với nước.

粉薬を服用する際は、用法用量を守ってください。

Khi uống thuốc bột, hãy tuân thủ liều lượng và cách dùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Có thể kết hợp với từ chỉ mục đích như '痛み止めを粉薬で服用する' (uống thuốc giảm đau dạng bột).

Cụm từ kết hợp

粉薬を服用する前にtrước khi uống thuốc bột粉薬を服用する際はkhi uống thuốc bột粉薬を服用する量liều lượng thuốc bột

Từ đồng nghĩa

粉薬を飲む粉薬を服用する

Từ trái nghĩa

錠剤を服用するカプセルを服用する

Cụm từ liên quan

粉薬を水に溶かすcụm từ
pha thuốc bột với nước
粉薬を処方するcụm từ
kê đơn thuốc bột

Mẹo hay

Phân biệt 服用する và 飲む

'服用する' mang tính trang trọng, thường dùng trong chỉ định y tế hoặc văn bản hành chính. '飲む' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '薬を飲む' (uống thuốc) nhưng '医師の指示通りに服用する' (uống theo chỉ định bác sĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng dạng thuốc

Luôn xác định dạng thuốc trước khi dùng từ '服用する'. Thuốc bột cần pha với nước, trong khi viên nén hoặc viên nang không cần. Ví dụ: '錠剤を服用する' (uống viên thuốc), '粉薬を服用する' (uống thuốc bột).

Nguồn gốc từ

粉薬 (konagusuri): '粉' (bột) + '薬' (thuốc); 服用する (fukuyō suru): '服用' (uống thuốc) + 'する' (làm). Cả cụm ghép từ các thành phần có nghĩa đen là 'uống thuốc bột'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến loại thuốc dạng bột. Có thể rút gọn thành '粉薬を飲む' trong văn nói không chính thức.

Phân tích từ

粉薬
thuốc bột
compound
+
粉
bột
root
+
薬
thuốc
root
+
服用する
uống thuốc
verb phrase
+
服用
sự uống thuốc
noun
+
する
làm (ở đây mang nghĩa 'sử dụng')
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.