Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 稲妻

稲妻

inazumaÂm Hán-Việtđao thì
tia chớp

空に稲妻が走った。

Một tia chớp đã vụt qua bầu trời.


trang trọng

ánh sáng lóe lên đột ngột trên bầu trời khi xảy ra sấm sét, thường có dạng đường cong hoặc nhánh cây.

雷が鳴った後、稲妻が空を照らした。

Sau tiếng sấm, tia chớp rạch ngang bầu trời.

Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả thiên nhiên, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

稲妻が走るtia chớp vụt qua稲妻のように速いnhanh như chớp稲妻が光るtia chớp lóe sáng

Từ đồng nghĩa

雷光電光

Cụm từ liên quan

稲妻を食らうcụm từ
bị sét đánh trúng

Mẹo hay

Phân biệt 稲妻 và 雷

稲妻 chỉ tia chớp (ánh sáng), trong khi 雷 chỉ tiếng sấm. Khi trời mưa giông, người Nhật thường nói '稲妻が光る' (tia chớp lóe sáng) và '雷が鳴る' (sấm rền).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp

稲妻 thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '稲光' (いなびかり, inabikari) hoặc '雷光' (らいこう, raikou).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 稲 (いね, ina) nghĩa là 'lúa' (tượng trưng cho sự sinh sôi, mọc lên) + 妻 (つま, tsuma) nghĩa là 'vợ' (tượng trưng cho sự kết nối). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến hình ảnh 'sợi dây nối giữa trời và đất' khi sét đánh xuống ruộng lúa. Cách giải thích phổ biến khác là 'ánh sáng như vợ của lúa' (稲の妻), ám chỉ sự liên kết giữa sét và mùa màng.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính thơ mộng và thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với 'sét' (雷) vì '稲妻' nhấn mạnh vào hình dạng tia chớp cong, trong khi 'sét' chỉ hiện tượng sấm sét nói chung.

Phân tích từ

稲
lúa, ruộng lúa
root
+
妻
vợ, sự kết nối
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.