Looking up...
この田んぼには稲が植えられている。
Cánh đồng này được trồng lúa.
cây lúa, loại cây trồng chính trong nông nghiệp, hạt dùng làm lương thực
稲は日本の主要な農作物の一つです。
Lúa là một trong những cây nông nghiệp chủ yếu của Nhật Bản.
秋になると稲が黄金色に実る。
Vào mùa thu, lúa chín vàng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nói về mùa vụ. Có thể kết hợp với các từ khác như 稲作 (trồng lúa), 稲穂 (bông lúa), 稲妻 (sét, nhưng từ này hiếm khi dùng theo nghĩa gốc).
稲: cây lúa (toàn bộ cây). 米: hạt gạo (sau khi xay xát). お米: gạo (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kính ngữ).
Khi nói về cây lúa trong ngữ cảnh chuyên ngành (nông nghiệp, mùa vụ), dùng 稲. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 米 hoặc お米.
Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Nhật như '稲荷' (Inari, thần lúa) và tiếng Việt 'lúa' có thể bắt nguồn từ tiếng Hán '稻' (đạo).
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành nông nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '米' (gạo) hoặc 'お米' (gạo, lúa) thay thế.