Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 祖父

祖父

sofu
ông nội

祖父は庭で本を読んでいます。

Ông nội đang đọc sách ở trong vườn.


trang trọng

Ông nội (cha của bố) hoặc ông ngoại (cha của mẹ).

祖父は今年80歳です。

Ông nội năm nay 80 tuổi.

祖父は優しい人で、いつも私を可愛がってくれました。

Ông nội là người hiền hậu, luôn yêu thương tôi.

Khi nói về ông nội hoặc ông ngoại, người Nhật thường dùng chung từ này. Nếu muốn phân biệt rõ ràng, có thể dùng 祖父 (ông nội) và 外祖父 (ông ngoại).

Cụm từ kết hợp

祖父母ông bà祖父の家nhà ông nội/ngoại祖父の話câu chuyện của ông nội/ngoại

Từ đồng nghĩa

おじいさんおじいちゃん

Từ trái nghĩa

祖母おばあさんおばあちゃん

Cụm từ liên quan

曾祖父word
cụ ông
曽祖父word
cụ ông (cách viết thay thế)

Mẹo hay

Phân biệt 祖父 và おじいさん

1. 祖父: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi nói về ông mình trong gia đình lớn (ví dụ: giới thiệu với người khác). 2. おじいさん: Dùng trong giao tiếp thân mật, gọi trực tiếp ông mình hoặc người lớn tuổi. Có thể dùng cho bất kỳ ông già nào (không nhất thiết là ông mình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 祖父?

Dùng khi: - Nói về ông mình trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: viết thư, giới thiệu gia đình). - Trong văn viết chính thức. - Khi không muốn nhầm lẫn với những người ông khác (ví dụ: ông hàng xóm).

Nguồn gốc từ

Từ '祖' (tổ tiên) + '父' (cha). '祖' trong Hán Việt nghĩa là 'ông bà tổ tiên', kết hợp với '父' (cha) tạo thành 'ông nội' hoặc 'ông ngoại' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại, không phân biệt rõ ràng. Nếu muốn nói riêng ông nội, dùng '祖父 (そふ)', ông ngoại là '外祖父 (がいそふ)'. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 'おじいさん' hoặc 'おじいちゃん' thay cho '祖父'. 3. Trong văn viết trang trọng, '祖父' là cách dùng chuẩn.

Phân tích từ

祖
tổ tiên, ông bà
root
+
父
cha
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.