社長
giám đốc社長は会議に出席しました。
Giám đốc đã tham dự cuộc họp.
Người đứng đầu, quản lý một công ty, doanh nghiệp, tổ chức.
新しい社長が就任しました。
Giám đốc mới đã nhậm chức.
社長室に伺います。
Tôi sẽ đến phòng giám đốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'tổng giám đốc' trong các công ty lớn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 社長 và CEO
社長 thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp Nhật Bản, tương đương 'CEO' nhưng mang tính truyền thống hơn. CEO (Chief Executive Officer) là thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong các công ty đa quốc gia.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
社長 chỉ dùng trong doanh nghiệp, không dùng để chỉ người đứng đầu tổ chức khác như trường học hay bệnh viện (thường dùng 'hiệu trưởng', 'giám đốc bệnh viện').
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 社 (xã) nghĩa là 'công ty' + 社長 (trưởng xã) nghĩa là 'người đứng đầu công ty'. Kanji 社長 có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với nghĩa tương đương.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong doanh nghiệp. Không dùng để chỉ người đứng đầu tổ chức phi lợi nhuận (thường dùng 'giám đốc điều hành' hoặc 'chủ tịch').