社会生活
Was bedeutet "社会生活"?
cuộc sống xã hội社会生活で大切なのはコミュニケーションです
Trong cuộc sống xã hội, giao tiếp là rất quan trọng
Wie verwendet man "社会生活" richtig?
trang trọng
Cuộc sống và hoạt động của con người trong cộng đồng xã hội, bao gồm các mối quan hệ, giao tiếp, và các hoạt động chung
彼は社会生活に適応するのが難しい
Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống xã hội
社会生活を豊かにするためには、友人との交流が大切だ
Để cuộc sống xã hội trở nên phong phú hơn, quan hệ với bạn bè là rất quan trọng
Thường dùng để nói về các hoạt động và mối quan hệ giữa con người trong xã hội
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '生活' (cuộc sống)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về các hoạt động và mối quan hệ giữa con người trong xã hội
Phân tích từ
社会
xã hội
root生活
cuộc sống
rootTừ Điển Nhật Việt