Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 眺める

眺める

nagameruÂm Hán-Việttiếng

Was bedeutet "眺める" in Vietnamese?

ngắm nhìn

窓から景色を眺める

Anh ngắm nhìn cảnh sắc từ cửa sổ


Wie verwendet man "眺める" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự thẩm mỹ hoặc sự hứng thú.

海を眺めながら、ゆっくりとコーヒーを飲んだ

Anh ngắm nhìn biển trong khi uống cà phê một cách thong dong

山の頂上から眺める風景は息をのむほど美しかった

Cảnh sắc từ đỉnh núi khiến anh ta ngắm nhìn và hấp hối

Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.

Cụm từ kết hợp

景色を眺めるngắm nhìn cảnh sắc海を眺めるngắm nhìn biển窓から眺めるngắm nhìn từ cửa sổ

Từ đồng nghĩa

見る観察する眺望する

Từ trái nghĩa

無視する見ない

Cụm từ liên quan

眺めの良い場所cụm từ
nơi có cảnh sắc đẹp
眺めるだけで満足するcụm từ
hài lòng chỉ với việc ngắm nhìn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh sắc hoặc tình cảm của nhân vật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '見る' và '眺める'

'見る' có nghĩa là 'xem' hoặc 'nhìn', trong khi '眺める' có nghĩa là 'ngắm nhìn' trong thời gian dài với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt 'tiếng' (眺), có nghĩa là 'ngắm nhìn' hoặc 'xem xa'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.

Phân tích từ

眺
ngắm nhìn
root
+
める
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.