真っ赤

makka

Was bedeutet "真っ赤"?

đỏ rực, đỏ thẫm

真っ赤な空が見える。

Có thể nhìn thấy bầu trời đỏ rực.


Wie verwendet man "真っ赤" richtig?

neutral

Màu đỏ sẫm, rất đậm và nổi bật, thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc dữ dội.

真っ赤なバラを贈る。

Tặng hoa hồng đỏ rực.

顔が真っ赤になった。

Mặt đỏ bừng lên.

Thường dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ, sự tức giận (mặt đỏ), hoặc tình trạng nguy hiểm (ví dụ: '真っ赤な嘘' - lời nói dối trắng trợn).

Cụm từ kết hợp

真っ赤な顔mặt đỏ bừng真っ赤なバラhoa hồng đỏ rực真っ赤な嘘lời nói dối trắng trợn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '真っ赤' và '赤い'

'真っ赤' nhấn mạnh mức độ đậm đặc, rực rỡ của màu đỏ, trong khi '赤い' chỉ đơn thuần là 'màu đỏ'. Ví dụ: '赤い服' (quần áo màu đỏ) không nhất thiết phải đỏ rực như '真っ赤な服'.

Quy tắc vàng

Cách dùng '真っ赤' trong tình huống tức giận

Khi miêu tả sự tức giận, '真っ赤' thường đi kèm với các bộ phận cơ thể: '真っ赤な顔' (mặt đỏ bừng), '真っ赤な目' (mắt đỏ ngầu).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '真' (chân, thật sự) + '赤' (màu đỏ). '真' nhấn mạnh mức độ đậm đặc của màu đỏ, tương tự cách dùng '真っ白' (trắng tinh) hay '真っ黒' (đen sì).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (đẹp) hoặc tiêu cực (giận dữ, nguy hiểm).

Phân tích từ

真
thật sự, hoàn toàn
prefix
+
赤
màu đỏ
root
Từ Điển Nhật Việt